Nghĩa tiếng Việt của
irrelevant
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈɹɛləvənt/ BrE /ˌɪˈrɛləvənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "irrelevant" phát âm Mỹ /ˌɪˈɹɛləvənt/ Anh /ˌɪˈrɛləvənt/ — audio file: irrelevant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thích đáng; không thích hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
không liên quan
không thích đáng
không thích hợp
Lĩnh vực: toán & tin
không liên quan đến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- irrelevant to the case; irrelevant detail; irrelevant → not connected or important
Dễ nhầm
- irrelevant means not connected with or important to the matter being discussed; irrelevant to is the common pattern
Mẫu câu giá trị
- “That detail is irrelevant to the decision.” (Chi tiết đó không liên quan đến quyết định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật