Nghĩa tiếng Việt của

liberation

Phiên âm Mỹ /ˌlɪˌbˈɝeɪʃən/ BrE /ˌlɪˌbˈɜːeɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "liberation" phát âm Mỹ /ˌlɪˌbˈɝeɪʃən/ Anh /ˌlɪˌbˈɜːeɪʃən/ — audio file: liberation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giải phóng, sự phóng thích
the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
people's liberation army — quân đội giải phóng nhân dân
Chuyên ngành kỹ thuật
giải phóng
sự giải phóng
Lĩnh vực: toán & tin
bình động
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự giải thoát
Chuyên ngành kỹ thuật
giải phóng
sự giải phóng
Lĩnh vực: toán & tin
bình động
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự giải thoát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật