Nghĩa tiếng Việt của

press release

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. thông cáo báo chí; tuyên bố/thông tin chính thức gửi đến các cơ quan truyền thông

Cấu trúc: issue/release a press release · a press release about/on something · a press-release statement

The company issued a press release about the merger.

Công ty phát hành thông cáo báo chí về vụ sáp nhập.

The press release included a contact for media enquiries.

Thông cáo báo chí có thông tin liên hệ dành cho truyền thông.

Lưu ý: Press release là thông cáo báo chí do tổ chức/cá nhân phát hành để cung cấp thông tin chính thức cho truyền thông; đây là nội dung có mục đích truyền đạt hoặc quảng bá, không phải bài báo được tòa soạn kiểm chứng độc lập. Cách viết news release cũng phổ biến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an announcement distributed to members of the press in order to supplement or replace an oral presentation (Synonyms: handout, release)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.