Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với release (kèm trái nghĩa)?

“release” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là free, issue, discharge; trái nghĩa thường gặp: hold, block, freeze. “release” và “free”, “issue”, “discharge” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“release” và “free”, “issue”, “discharge” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
free/fɹi/gần nhất về nghĩa
issue/ˈɪʃu/học thuật/trung tính
discharge/dɪsˈtʃɑɹdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
liberation/ˌlɪˌbˈɝeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
loose/lus/ngữ cảnh hẹp hơn
turn/tɝn/ngữ cảnh hẹp hơn
exit/ˈɛɡzɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
departure/dɪˈpɑɹtʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “release” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “free” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu