Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với region (kèm trái nghĩa)?
“region” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là domain, realm, part; trái nghĩa thường gặp: range, all, totally. "region" ≠ "area" ≠ "district": region là VÙNG LỚN theo địa lý/đặc trưng; area trung tính; district là quận/khu hành chính nhỏ trong thành phố.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"region" ≠ "area" ≠ "district": region là VÙNG LỚN theo địa lý/đặc trưng; area trung tính; district là quận/khu hành chính nhỏ trong thành phố.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| domain | /doʊˈmeɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| realm | /ɹɛlm/ | học thuật/trung tính |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| area | /ˈɛɹiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| neighborhood | /ˈneɪbɚˌhʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| province | /ˈpɹɑvəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| district | /ˈdɪstɹɪkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| territory | /ˈtɛɹɪˌtɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “region” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “domain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Each region needs tailored policies that reflect its climate, culture, and economic strengths.
Mỗi vùng cần chính sách riêng phù hợp khí hậu, văn hóa và thế mạnh kinh tế. - Centralised decisions often fail to address specific local development needs.
Quyết định tập trung thường không giải quyết được nhu cầu phát triển đặc thù địa phương. - a mountainous region
miền đồi núi