Nghĩa tiếng Việt của
regional
Phiên âm Mỹ /ˈɹidʒənəl/ BrE /ˈridʒənəl/
Transcript: từ "regional" phát âm Mỹ /ˈɹidʒənəl/ Anh /ˈridʒənəl/ — audio file: regional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1805) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) vùng, (thuộc) miền
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất khu vực
địa phương
thuộc địa phương
trong vùng
Chuyên ngành kỹ thuật
khu vực
miền
vùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- regional accents/differences (giọng/khác biệt vùng — "regional accents").
- a regional OF? — KHÔNG: regional là adj; danh từ là region ("the region's exports").
- regionally (adv — "regionally funded").
- region (n — vùng: "rural regions").
Dễ nhầm
- regional (thuộc vùng — giữa local và national) vs local (địa phương — nhỏ hơn) vs national (quốc gia).
- "regional development" (phát triển vùng — chính sách Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry passes are regionally funded, ward by ward." (vé phà được tài trợ theo vùng, từng khu một).
- "Regional accents test helpline training." (giọng vùng là bài test cho tổng đài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật