Nghĩa tiếng Việt của
routine
Phiên âm Mỹ /ɹuˈtin/ BrE /ruˈtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "routine" phát âm Mỹ /ɹuˈtin/ Anh /ruˈtin/ — audio file: routine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2104) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lề thói hằng ngày; công việc thường làm hằng ngày
thủ tục; lệ thường
these questions are asked as a matter of routine — người ra đặt những câu hỏi này theo thủ tục
(sân khấu) tiết mục nhảy múa; tiết mục khôi hài
Chuyên ngành kinh tế
chương trình thông dụng
công việc
công việc đều đặn hàng ngày
công việc thường làm hàng ngày
lề thói đã quen
lệ thường
quy lệ thường ngày
thường lệ
thường trình
việc làm thường ngày
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu đồ
chương trình con
dãy
kế hoạch
tiện ích
Lĩnh vực: toán & tin
đoạn chương trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- daily routine; establish/follow a routine; routine check là kiểm tra thường lệ
Dễ nhầm
- routine gợi trình tự quen thuộc; habit thường là hành vi lặp lại của cá nhân
Mẫu câu giá trị
- “A routine check caught the loose cable.” (Lần kiểm tra thường lệ phát hiện dây cáp lỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật