Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với procedure?

“procedure” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là process, function, operation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "procedure" ≠ "process": process là diễn trình tự nhiên/hệ thống diễn ra; procedure là quy trình do con người đặt ra để bám theo. "The healing process" nhưng "the registration procedure".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"procedure" ≠ "process": process là diễn trình tự nhiên/hệ thống diễn ra; procedure là quy trình do con người đặt ra để bám theo. "The healing process" nhưng "the registration procedure".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
process/ˈpɹɑˌsɛs/gần nhất về nghĩa
function/ˈfʌŋkʃən/học thuật/trung tính
operation/ˌɑpˈɚeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
routine/ɹuˈtin/ngữ cảnh hẹp hơn
method/ˈmɛθəd/ngữ cảnh hẹp hơn
processing/ˈpɹɑsɛsɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
technique/tɛkˈnik/ngữ cảnh hẹp hơn
order/ˈɔɹdɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “procedure” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “process” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu