Nghĩa tiếng Việt của
operation
Phiên âm Mỹ /ˌɑpˈɚeɪʃən/ BrE /ˌɑpˈəeɪʃən/
Transcript: từ "operation" phát âm Mỹ /ˌɑpˈɚeɪʃən/ Anh /ˌɑpˈəeɪʃən/ — audio file: operation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #849) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự hoạt động; quá trình hoạt động
to come into operation — bắt đầu hoạt động; đi vào sản xuất (nhà máy)
the operation of thingking — quá trình tư duy
thao tác
hiệu quả, tác dụng
in operation — đang hoạt động, đang có tác dụng
we must extend its operation — chúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
sự giao dịch tài chính
(y học) sự mổ xẻ; ca mổ
(quân sự) cuộc hành quân
(toán học) phép tính, phép toán
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở kinh doanh
địa điểm kinh doanh
doanh nghiệp
hoạt động
kinh doanh
nghiệp vụ
tác nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
công đoạn
công tác
công việc
điều khiển
gia công
hoạt động
làm việc
nguyên công
phép tính
phép toán
quá trình thao tác
sự chạy máy
sự điều hành
sự gia công
sự hoạt động
sự khai thác
sự làm việc
sự tác động
sự thao tác
sự vận hành
sự xử lý
thủ thuật
tính toán
vận hành
Lĩnh vực: xây dựng
kinh doanh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tác nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- operation = ca phẫu thuật/hoạt động/vận hành (n): have an operation (mổ — have, không do!); business operations (hoạt động kinh doanh);
- operate (v) = vận hành/mổ: The hospital operates 24/7 (bệnh viện chạy 24/7); operative = hiệu lực;
- operational = sẵn sàng vận hành.
Dễ nhầm
- operation (mổ/hoạt động hệ thống) vs surgery (phẫu thuật chuyên ngoại + phòng mạch) vs process (quy trình).
Mẫu câu giá trị
- "Grandpa's knee operation went well." (ca mổ gối của ông suôn sẻ).
- "The hotline operates every day except holidays." (đường dây nóng chạy mỗi ngày trừ lễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật