Nghĩa tiếng Việt của

lay down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đặt xuống; (vũ khí) bỏ xuống, đầu hàng

The rebels laid down their arms.

Phiến quân bỏ vũ khí.

2. đặt ra, quy định (luật lệ, tiêu chuẩn)

Cấu trúc: lay down rules/conditions

The committee laid down strict safety rules.

Ủy ban đặt ra quy định an toàn nghiêm ngặt.

It is laid down that every member must attend.

Quy định rõ mọi thành viên phải dự họp.

3. hy sinh (tính mạng)

Soldiers who laid down their lives for the country.

Những người lính hy sinh tính mạng vì đất nước.

Lưu ý: Đừng nhầm 'lie down' (nằm xuống) — quá khứ của lay là laid, của lie là lay/lain.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đặt xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt xuống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. institute, enact, or establish (Synonyms: establish, make)
    "make laws"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.