Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với principle?
“principle” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rule, fundamental, basically; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “principle” và “rule”, “fundamental”, “basically” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“principle” và “rule”, “fundamental”, “basically” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| rule | /ɹul/ | gần nhất về nghĩa |
| fundamental | /ˌfʌndəˈmɛntəl/ | học thuật/trung tính |
| basically | /ˈbeɪsɪkli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| essence | /ˈɛsəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| objective | /əbˈdʒɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| norm | /nɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| originally | /ɚˈɪdʒənəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “principle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rule” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The principle of fairness requires equal pay for equal work.
Nguyên tắc công bằng đòi hỏi trả lương ngang nhau cho công việc như nhau. - Schools should operate on the principle that every child can succeed.
Trường học nên hoạt động theo nguyên tắc rằng mọi đứa trẻ đều có thể thành công. - the principle of all good
gốc của mọi điều thiện