Nghĩa tiếng Việt của
posed
Phiên âm Mỹ /poʊzd/ BrE /pəʊzd/
Transcript: từ "posed" phát âm Mỹ /poʊzd/ Anh /pəʊzd/ — audio file: posed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “posed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “pose” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
tư thế (chụp ảnh...), kiểu
bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè
sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)
ngoại động từ
đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)
đặt (câu hỏi)
sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
đặt (quân đôminô đầu tiên)
nội động từ
đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)
làm điệu bộ, có thái độ màu mè)
(+ as) làm ra vẻ, tự cho là
to pose as connoisseur — tự cho mình là người sành sỏi
ngoại động từ
truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- posed a question; posed a threat; posed for a photograph
Dễ nhầm
- posed is the past form of pose, meaning present a question or risk, adopt a posture or create something for a photo
Mẫu câu giá trị
- “The new policy posed a challenge for small firms.” (Chính sách mới đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật