Nghĩa tiếng Việt của
assembly
Phiên âm Mỹ /əˈsɛmbli/
Transcript: từ "assembly" phát âm Mỹ /əˈsɛmbli/ — audio file: assembly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cuộc họp
hội đồng
the national assembly — quốc hội
hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
(quân sự) tiếng kèn tập hợp
(kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận lắp ráp
cuộc họp
hội đồng
hội nghị lập pháp
sự lắp ráp
việc lắp ráp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
bộ phận
hệ (thống) thiết bị
hệ thống
hợp thể
khối
lắp ráp
nhóm
máy liên hợp
sự ghép
sự lắp
sự lắp ráp
sự tập hợp
tổ máy
Lĩnh vực: ô tô
cụm chi tiết
quá trình lắp ráp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy tổ chức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- assembly = sự lắp ráp/đại hội (n — "the assembly line" (chuỗi lắp ráp — kinh tế!; "a school assembly" (sinh hoạt toàn trường).
- assembly OF people/parts (giới từ of).
- assemble (v — lắp/tập hợp — đã có khái niệm gather phân biệt).
Dễ nhầm
- assembly (lắp ráp/tập hợp chính thức) vs meeting (cuộc họp — đã có note) vs conference (hội nghị — lớn).
- "freedom of assembly" (quy tụ hội họp — quyền dân sự Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "The ward assembly voted for night lighting." (Đại hội khu bỏ phiếu đèn đêm.)
- "Ramp parts arrive flat for on-site assembly." (Linh kiện dốc về phẳng để lắp tại chỗ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật