Nghĩa tiếng Việt của

assembly

Phiên âm Mỹ /əˈsɛmbli/

Transcript: từ "assembly" phát âm Mỹ /əˈsɛmbli/ — audio file: assembly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
danh từ
cuộc họp
hội đồng
the national assembly — quốc hội
hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang)
(quân sự) tiếng kèn tập hợp
(kỹ thuật) sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận lắp ráp
cuộc họp
hội đồng
hội nghị lập pháp
sự lắp ráp
việc lắp ráp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
bộ phận
hệ (thống) thiết bị
hệ thống
hợp thể
khối
lắp ráp
nhóm
máy liên hợp
sự ghép
sự lắp
sự lắp ráp
sự tập hợp
tổ máy
Lĩnh vực: ô tô
cụm chi tiết
quá trình lắp ráp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy tổ chức

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật