Nghĩa tiếng Việt của
albeit
Phiên âm Mỹ /ɔlbˈiɪt/
Transcript: từ "albeit" phát âm Mỹ /ɔlbˈiɪt/ — audio file: albeit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

liên từ
(cổ) mặc dù, dù, dẫu
he tried albeit without success — anh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- albeit + adj/phrase = tuy vậy (liên từ — formal văn viết: "a success, albeit a small one").
- albeit nối CỤM (adj/n), không nối mệnh đề đủ chủ-vị — khác although!
- "albeit" = "although it be" thu gọn — văn học thuật cao.
Dễ nhầm
- albeit + CỤM ≠ although + MỆNH ĐỀ: "quiet, albeit crowded" ✓ nhưng "albeit it was crowded" ✗.
- albeit vs nevertheless (đặt vị trí khác — đã có note).
Mẫu câu giá trị
- "The levy worked, albeit slowly." (Khoản phí hiệu quả, tuy chậm.)
- "Night runs resumed — albeit at half capacity." (Chuyến đêm chạy lại — dù nửa công suất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật