Nghĩa tiếng Việt của
convinced
Phiên âm Mỹ /kənˈvɪnst/
Transcript: từ "convinced" phát âm Mỹ /kənˈvɪnst/ — audio file: convinced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tin chắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be convinced THAT/OF (tin chắc rằng/về — trang think note convince: "convinced of its value").
- half-convinced / unconvinced (nửa tin/chưa tin — "the board remained unconvinced").
- convince (v — đã có note convince với persuade).
Dễ nhầm
- convinced THAT (tin mệnh đề) ≠ convinced OF (tin danh từ) — hai cấu trúc.
- "convinced" ≠ "convicted" (kết tội — pháp lý!): c-v nguyên âm đổi nghĩa.
Mẫu câu giá trị
- "The ward was convinced that the levy was fair." (Khu vực tin chắc khoản phí công bằng.)
- "Skeptics remained unconvinced until the audit." (Nghi ngờ vẫn chưa tin cho tới kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật