Nghĩa tiếng Việt của
imposed
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpoʊzd/ BrE /ˌɪmˈpəʊzd/
Transcript: từ "imposed" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpoʊzd/ Anh /ˌɪmˈpəʊzd/ — audio file: imposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “imposed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “impose” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
(+ on, upon) đánh (thuế...); bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng
to impose heavy taxes upon luxury goods — đánh thuế nặng vào hàng xa xỉ
to impose one's methods on somebody — bắt ai phải làm theo phương pháp của mình
to impose oneself on somebody — bắt ai phải chịu đựng mình
(+ upon) đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo
to impose something upon somebody — đánh lừa mà tống ấn cái gì cho ai
(ngành in) lên khuôn (trang in)
(cổ) đặt lên
nội động từ
(+ on, upon) gây ấn tượng mạnh mẽ đối với, tác động mạnh đối với; bắt phải kính nể; bắt phải chịu đựng mình
to impose on someone — gây ấn tượng mạnh mẽ đối với ai; bắt ai phải kính nể
(+ on, upon) lừa gạt, lừa phỉnh, bịp
to be imposed upon — bị lừa, bị bịp
(+ on, upon) lạm dụng, lợi dụng
to impose upon someone's kindness — lợi dụng lòng tốt của ai
Chuyên ngành kinh tế
đánh thuế
phạt
Chuyên ngành kỹ thuật
lên khuôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should impose higher taxes on tobacco to protect public health. — Chính phủ nên áp đặt thuế cao hơn với thuốc lá để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. (IELTS Writing Task 2)
Strict fines must be imposed on factories that dump waste into rivers. — Phạt nặng phải được áp đặt với nhà máy xả thải trái phép. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be imposed ON somebody/something = bị áp đặt lên (giới từ on — AWL): "a levy was imposed on night vans".
- impose something ON somebody (chủ động): "imposed the rule on all stalls".
- imposing (adj — hùng vĩ đè nặng: "an imposing facade") — nghĩa khác hoàn toàn!
Dễ nhầm
- impose ON (áp đặt — từ trên xuống) vs enforce (cưỡng chế thi hành — đã có note) vs inflict (giáng — gây đau).
- impose – imposed – imposing.
Mẫu câu giá trị
- "The ward imposed the quiet hours on all stalls alike." (Khu vực áp giờ yên cho mọi sạp như nhau.)
- "Fees were imposed on unlicensed hauliers first." (Phí bị áp đặt lên hàng vận tải không phép trước tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật