Nghĩa tiếng Việt của

opposed

Phiên âm Mỹ /əˈpoʊzd/ BrE /əˈpəʊzd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "opposed" phát âm Mỹ /əˈpoʊzd/ Anh /əˈpəʊzd/ — audio file: opposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “oppose” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “opposed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “oppose” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập
to fury let us oppose patience — chúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ
chống đối, phản đối
to oppose imperialism — chống chủ nghĩa đế quốc
to be opposed to — chống lại, phản đối
(động tính từ quá khứ) đối nhau, trái lại
characters strongly opposed — những tính tình rất xung khắc nhau
black is opposed to white — đen trái ngược với trắng
nội động từ
chống đối, phản đối
Chuyên ngành kinh tế
chống lại
phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
đối lập
phản đối
Lĩnh vực: xây dựng
đối kháng
Lĩnh vực: toán & tin
đối lập, phản đối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật