Nghĩa tiếng Việt của
opposed
Phiên âm Mỹ /əˈpoʊzd/ BrE /əˈpəʊzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "opposed" phát âm Mỹ /əˈpoʊzd/ Anh /əˈpəʊzd/ — audio file: opposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “opposed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “oppose” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
đối kháng, đối lại, đối chọi, đối lập
to fury let us oppose patience — chúng ta hây lấy sự kiên nhẫn để đối lại với sự giận dữ
chống đối, phản đối
to oppose imperialism — chống chủ nghĩa đế quốc
to be opposed to — chống lại, phản đối
(động tính từ quá khứ) đối nhau, trái lại
characters strongly opposed — những tính tình rất xung khắc nhau
black is opposed to white — đen trái ngược với trắng
nội động từ
chống đối, phản đối
Chuyên ngành kinh tế
chống lại
phản đối
Chuyên ngành kỹ thuật
đối lập
phản đối
Lĩnh vực: xây dựng
đối kháng
Lĩnh vực: toán & tin
đối lập, phản đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be opposed to; strongly opposed; opposed by a majority
Dễ nhầm
- opposed to means against an idea or action; it is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “Most residents were opposed to the plan.” (Phần lớn cư dân phản đối kế hoạch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật