Nghĩa tiếng Việt của
whereby
Phiên âm Mỹ /wɛrbˈaɪ/
Transcript: từ "whereby" phát âm Mỹ /wɛrbˈaɪ/ — audio file: whereby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
do cái gì, bằng cách gì
whereby shall we know him? — bằng cách nào mà chúng ta sẽ biết được nó?
nhờ đó, bởi đó
he devised a plan whereby he might escape — nó vạch một kế hoạch nhờ đó nó có thể thoát được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whereby = bằng đó/theo đó (liên từ formal — AWL: "a scheme whereby crews share data").
- whereby = by which — nối phương thức trong định nghĩa/cơ chế.
- whereby vs wherein (trong đó — formal cũ) vs whereas (trong khi — đã có note).
Dễ nhầm
- whereby (phương thức) ≠ whereas (tương phản — đã có note) — hai liên từ khác chức năng!
- "whereby" văn formal; đời nói dùng "where…" hoặc "that…by".
Mẫu câu giá trị
- "A scheme whereby refunds auto-log was adopted." (Một cơ chế theo đó hoàn tiền tự ghi đã được áp.)
- "New lights, whereby every ramp is visible, cost little." (Đèn mới — theo đó mọi dốc hiện rõ — tốn ít.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật