Nghĩa tiếng Việt của
proposed
Phiên âm Mỹ /pɹəˈpoʊzd/ BrE /prəˈpəʊzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "proposed" phát âm Mỹ /pɹəˈpoʊzd/ Anh /prəˈpəʊzd/ — audio file: proposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “proposed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “propose” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
đề nghị, đề xuất, đưa ra
to propose a course of action — đề xuất một đường lối hành động
to propose a motion — đưa ra một kiến nghị
to propose a change — đề nghị một sự thay đổi
lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích)
the object I propose to myself — mục đích tôi đề ra cho bản thân
đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng
to propose someone's health — đề nghị nâng cốc chúc sức khoẻ ai
to propose a toast — đề nghị nâng cốc chúc mừng (sức khoẻ ai...)
tiến cử, đề cử
to propose a candidate — đề cử một người ra ứng cử
cầu (hôn)
to propose mariage to someone — cầu hôn ai
có ý định, dự định, trù định
to propose to go tomorrow; to propose going tomorrow — dự định đi ngày mai
nội động từ
có ý định, dự định, trù định
cầu hôn
to propose to someone — cầu hôn ai
man proposes, God disposes
(xem) disposes
Chuyên ngành kỹ thuật
đề nghị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proposed changes; proposed to resign; proposed a solution
Dễ nhầm
- proposed is the past form or participle of propose; propose doing something is common when suggesting an action
Mẫu câu giá trị
- “They proposed building a new bridge.” (Họ đề xuất xây một cây cầu mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật