Nghĩa tiếng Việt của
supposed
Phiên âm Mỹ /səˈpoʊzd/ BrE /səˈpəʊzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supposed" phát âm Mỹ /səˈpoʊzd/ Anh /səˈpəʊzd/ — audio file: supposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cho là nó có, coi như là đúng
his supposed brother — người mà ta cho là em anh ta
chỉ là giả thiết, chỉ là tưởng tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be supposed to; supposed that; supposedly
Dễ nhầm
- be supposed to expresses expectation, duty or what people believe; supposed alone is not always a passive form
Mẫu câu giá trị
- “The package is supposed to arrive before noon.” (Gói hàng dự kiến sẽ đến trước buổi trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật