Nghĩa tiếng Việt của
encountered
Phiên âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚd/ BrE /ɪnˈkaʊntəd/
Transcript: từ "encountered" phát âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚd/ Anh /ɪnˈkaʊntəd/ — audio file: encountered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “encountered” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “encounter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
ngoại động từ
gặp thình lình, bắt gặp
chạm trán, đọ sức với, đấu với
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- encounter a problem; encountered someone; encounter → met/experienced
Dễ nhầm
- encountered is the past form of encounter, meaning met unexpectedly or experienced a difficulty
Mẫu câu giá trị
- “We encountered heavy traffic on the way home.” (Chúng tôi gặp giao thông ùn tắc trên đường về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật