Nghĩa tiếng Việt của

encountered

Phiên âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚd/ BrE /ɪnˈkaʊntəd/

Transcript: từ "encountered" phát âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚd/ Anh /ɪnˈkaʊntəd/ — audio file: encountered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “encounter” Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “encountered” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “encounter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
ngoại động từ
gặp thình lình, bắt gặp
chạm trán, đọ sức với, đấu với
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật