Nghĩa tiếng Việt của

inclination

Phiên âm Mỹ /ˌɪnkləˈneɪʃən/

Transcript: từ "inclination" phát âm Mỹ /ˌɪnkləˈneɪʃən/ — audio file: inclination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
danh từ
(như) inclining
sự nghiêng, sự cúi
an inclination of the head — sự cúi đầu (chào...)
dốc; độ nghiêng
the inclination of a road — độ dốc của mái nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ dốc mái
độ nghiêng
độ từ khuynh
dốc
đường dốc xuống
góc nghiêng
góc vát
mái dốc
sự nghiêng
sườn dốc
sườn vòm
Lĩnh vực: điện lạnh
độ khuynh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự dốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật