Nghĩa tiếng Việt của
inclination
Phiên âm Mỹ /ˌɪnkləˈneɪʃən/
Transcript: từ "inclination" phát âm Mỹ /ˌɪnkləˈneɪʃən/ — audio file: inclination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(như) inclining
sự nghiêng, sự cúi
an inclination of the head — sự cúi đầu (chào...)
dốc; độ nghiêng
the inclination of a road — độ dốc của mái nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dốc
độ dốc mái
độ nghiêng
độ từ khuynh
dốc
đường dốc xuống
góc nghiêng
góc vát
mái dốc
sự nghiêng
sườn dốc
sườn vòm
Lĩnh vực: điện lạnh
độ khuynh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự dốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an inclination TO V / TOWARDS something (khuynh hướng làm/về — AWL: "an inclination to close early").
- incline (v — nghiêng: "inclined TO V" — "I'm inclined to agree" (khuynh đồng ý — formal lịch sự!).
- inclination cũng = độ nghiêng (kỹ thuật).
Dễ nhầm
- inclination (khuynh — thiên hướng tự nhiên) vs tendency (xu hướng — đã có note intend phân biệt tend) vs preference (thích — đã có note).
- "be inclined TO" ≠ "decline" (từ chối — prefix khác nghĩa!).
Mẫu câu giá trị
- "Traders show an inclination to extend hours." (Tiểu thương có khuynh kéo dài giờ.)
- "I'm inclined to trust the tide logs." (Tôi khuynh tin quyển sổ nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật