Nghĩa tiếng Việt của
exposed
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspoʊzd/ BrE /ɪkˈspəʊzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exposed" phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊzd/ Anh /ɪkˈspəʊzd/ — audio file: exposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-để lộ
được lộ sáng
lộ
Chuyên ngành kỹ thuật
để lộ
được lộ sáng
lộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be exposed to sunlight; exposed wire; expose → exposed
Dễ nhầm
- exposed means uncovered or made vulnerable; revealed means made known or visible
Mẫu câu giá trị
- “The plants were exposed to too much heat.” (Những cây đó bị phơi dưới nhiệt độ quá cao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật