Nghĩa tiếng Việt của

exposed

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspoʊzd/ BrE /ɪkˈspəʊzd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "exposed" phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊzd/ Anh /ɪkˈspəʊzd/ — audio file: exposed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “expose” Nên nhận biết ~C1
-để lộ
được lộ sáng
lộ
Chuyên ngành kỹ thuật
để lộ
được lộ sáng
lộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật