Nghĩa tiếng Việt của

port of call

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cảng ghé trong hành trình của tàu

Cấu trúc: a port of call · the next port of call · make a port of call at…

The island is the ship's first port of call.

Hòn đảo là cảng ghé đầu tiên của con tàu.

2. (nghĩa bóng) nơi đầu tiên hoặc tiếp theo một người tìm đến

Cấu trúc: somebody's first port of call · a port of call for visitors

The help desk is usually the first port of call for technical questions.

Bộ phận hỗ trợ thường là nơi đầu tiên được liên hệ khi có câu hỏi kỹ thuật.

Lưu ý: Port of call là cảng mà tàu ghé trong hành trình; nghĩa bóng là một trong các địa điểm được ghé thăm hoặc bước đầu tiên ai đó tìm đến để được giúp đỡ. Thường đi với first/next port of call.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any port where a ship stops except its home port

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.