Nghĩa tiếng Việt của
portal
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹtəl/ BrE /ˈpɔːtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "portal" phát âm Mỹ /ˈpɔɹtəl/ Anh /ˈpɔːtəl/ — audio file: portal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cửa chính, cổng chính
(Mỹ) khung cần trục
tính từ
(giải phẫu) cửa
portal vein — tĩnh mạch cửa
Chuyên ngành kỹ thuật
khung cần trục
khung cổng
Lĩnh vực: xây dựng
cổng
cổng chính
cổng lớn công viên
cổng lớn nhà thờ
cột hàng hiên
cửa (sân khấu)
cửa chính
trụ hình cổng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cửa (hầm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online portal; portal to another world; customer portal
Dễ nhầm
- a portal is a doorway or an online site providing access to services and information
Mẫu câu giá trị
- “Employees access their payslips through the portal.” (Nhân viên xem phiếu lương qua cổng thông tin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật