Nghĩa tiếng Việt của

serial port

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cổng nối tiếp trên máy tính/thiết bị dùng để truyền dữ liệu từng bit theo thứ tự

Cấu trúc: a serial port · connect a device to the serial port · serial-port connection/interface

The technician connected the measurement device to the computer's serial port.

Kỹ thuật viên nối thiết bị đo với cổng nối tiếp của máy tính.

The older printer communicates through a serial port.

Máy in đời cũ giao tiếp qua cổng nối tiếp.

Lưu ý: Serial port là cổng giao tiếp truyền dữ liệu nối tiếp, tức dữ liệu được gửi lần lượt từng bit theo một kênh; trên máy tính cũ thường dùng đầu nối DB-9/RS-232 để nối modem hoặc thiết bị ngoại vi. Nhiều máy tính hiện đại không còn cổng này tích hợp sẵn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an interface (commonly used for modems and mice and some printers) that transmits data a bit at a time

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.