Nghĩa tiếng Việt của
sport
Phiên âm Mỹ /spɔɹt/ BrE /spɔːt/
Transcript: từ "sport" phát âm Mỹ /spɔɹt/ Anh /spɔːt/ — audio file: sport.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #603) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thể thao
inter-university sports — cuộc thi thể thao giữa các trường đại học
athletic sports — điền kinh, cuộc thi điền kinh
sự giải trí; sự chơi đùa, sự nô đùa; trò đùa, trò cười, trò trớ trêu
in sport — đùa, chơi
to make sport of somebody — trêu ai
to be the sport of Fortune — là trò trớ trêu của số mệnh, bị số mệnh trớ trêu
cuộc giải trí, cuộc vui chơi ngoài trời (đi săn, đi câu...)
(từ lóng) người tốt, người có tinh thần tượng võ, người thẳng thắn, người trung thực, người có dũng khí
(Mỹ), (thông tục) con bạc
(Mỹ), (thông tục) anh chàng ăn diện, công tử bột
(sinh vật học) biến dị
nội động từ
giải trí; chơi đùa, nô đùa, đùa cợt; trêu chòng
(sinh vật học) biến dị
ngoại động từ
chưng, diện
to sport a gold tie-clip — chưng cái kẹp ca vát bằng vàng
to sport away
tiêu phí (thời gian...) bằng nô đùa, chơi thể thao...
to sport one's oak
(xem) oak
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự biến dị, đột biến chồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sport = môn thể thao: BrE số ít khối ("Sport is important"), AmE hay dùng sports;
- do/play sport = chơi thể thao; sports car = xe thể thao; sportsmanship = tinh thần fair-play.
- sporting event = sự kiện thể thao.
Dễ nhầm
- sport (môn) vs game (trận/ván) vs exercise (bài tập vận động).
Mẫu câu giá trị
- "School sport builds discipline." (thể thao trường học rèn kỷ luật).
- "Vietnam performs well in SEA Games sports." (Việt Nam thi tốt SEA Games).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật