Nghĩa tiếng Việt của
passport
Phiên âm Mỹ /ˈpæˌspɔɹt/ BrE /ˈpæˌspɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "passport" phát âm Mỹ /ˈpæˌspɔɹt/ Anh /ˈpæˌspɔːt/ — audio file: passport.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hộ chiếu
(nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (cái gì)
Chuyên ngành kinh tế
giấy thông hành
hộ chiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hộ chiếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- renew a passport; passport control; passport photo
Dễ nhầm
- a passport is an official document proving identity and nationality for international travel; visa is permission to enter a country
Mẫu câu giá trị
- “Check that your passport is valid before booking.” (Hãy kiểm tra hộ chiếu còn hiệu lực trước khi đặt vé.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật