Nghĩa tiếng Việt của
airport
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹˌpɔɹt/ BrE /ˈɛəˌpɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "airport" phát âm Mỹ /ˈɛɹˌpɔɹt/ Anh /ˈɛəˌpɔːt/ — audio file: airport.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sân bay, phi trường
Chuyên ngành kinh tế
phi cảng
phi trường
sân bay
trạm hàng không
Chuyên ngành kỹ thuật
phi trường
sân bay
Lĩnh vực: xây dựng
phi cảng
sân bay lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at/to the airport; airport terminal/security; airport bus
Dễ nhầm
- airport is the place where aircraft arrive/depart; airfield may refer to a smaller landing area
Mẫu câu giá trị
- “We arrived at the airport two hours before departure.” (Chúng tôi đến sân bay hai tiếng trước giờ khởi hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật