Nghĩa tiếng Việt của
support
Phiên âm Mỹ /səˈpɔɹt/ BrE /səˈpɔːt/
Transcript: từ "support" phát âm Mỹ /səˈpɔɹt/ Anh /səˈpɔːt/ — audio file: support.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #272) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự ủng hộ
to give support to somebody — ủng hộ ai
to require support — cần được sự ủng hộ
to speak in support of somebody — phát biểu ý kiến ủng hộ ai
người ủng hộ
the chief support of the cause — người ủng hộ chính của sự nghiệp
người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống
the sole support of one's old age — người nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi gìa
vật chống, cột chống
ngoại động từ
chống, đỡ
truyền sức mạnh, khuyến khích
what supported him was hope — điều khuyến khích anh ta là nguồn hy vọng
chịu đựng, dung thứ
to support fatigue well — chịu đựng mệt giỏi
nuôi nấng, cấp dưỡng
to support a family — nuôi nấng gia đình
ủng hộ
to support a policy — ủng hộ một chính sách
to support an institution — ủng hộ (tiền) cho một tổ chức
chứng minh, xác minh
to support a charge — chứng minh lời kết tội
(sân khấu) đóng giỏi (một vai)
Chuyên ngành kinh tế
chống đỡ
giúp đỡ
hậu thuẫn
sự ủng hộ
trợ giúp
ủng hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn dao
bệ
bệ đỡ
cái giá
cần
chấp nhận
chống
chống đỡ
chứng minh
côngxon
cột
cột trống
dầm chìa
đế
điểm tựa
đỡ
đồ gá
đồ gá kẹp chặt
giá
giá chìa
giá đỡ
giá kẹp
giá treo
giữ gìn
gờ đỡ
gối kê
gối tựa
hỗ trợ
khung
khung chống
khung đỡ
lớp lót
lớp nền
nền
sự tựa
thanh
trụ đỡ
vì chống
xác nhận
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái đỡ
giá chì
giã đỡ
ổ trụ
Lĩnh vực: y học
giá, giá đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
gối tự
mố trụ cầu (nói chung)
sự kê
Lĩnh vực: toán & tin
sự hỗ trợ
Lĩnh vực: điện lạnh
ủng hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- support = ủng hộ/hậu thuẫn (n+v): "support a proposal"; support FOR + cái được ủng hộ: "public support for the policy" (sự ủng hộ dành cho chính sách).
- support somebody IN + V-ing: "support students in finding jobs".
Dễ nhầm
- supportive = ủng hộ (tính cách): "a supportive family"; supporter = người ủng hộ.
- financial support = trợ cấp tài chính.
Mẫu câu giá trị
- "Families support children both emotionally and financially." (hậu thuẫn cả tinh thần lẫn tiền bạc).
- "The policy won wide public support." (nhận được ủng hộ rộng rãi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật