Nghĩa tiếng Việt của
free port
1. cảng/khu vực tự do thuế quan đối với hàng lưu kho hoặc tái xuất
Cấu trúc: designate a port as a free port · a free-port zone
The government designated the harbour as a free port.
Chính phủ chỉ định cảng biển này là cảng tự do.
Importers stored the equipment there before re-exporting it.
Các nhà nhập khẩu lưu thiết bị ở đó trước khi tái xuất.
Lưu ý: Free port là cảng/khu vực hải quan nơi hàng có thể được đưa vào, lưu giữ và thường tái xuất mà chưa chịu một số thuế nhập khẩu thông thường. Chế độ cụ thể tùy luật địa phương; tên gọi không đồng nghĩa mọi hoạt động đều miễn mọi loại thuế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a port open on equal terms to all commercial vessels
- an area adjoining a port where goods that are intended for reshipment can be received and stored without payment of duties (Synonyms: free zone)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.