Nghĩa tiếng Việt của

port of entry

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cửa khẩu/cảng nhập cảnh; địa điểm được phép để người hoặc hàng hóa vào một nước

Cấu trúc: a designated port of entry · enter a country through a port of entry · an official port of entry

The airport is a major port of entry for international travellers.

Sân bay này là cửa ngõ nhập cảnh quan trọng đối với khách quốc tế.

All commercial goods must arrive through an approved port of entry.

Mọi hàng hóa thương mại phải đến qua cửa khẩu được phê duyệt.

Lưu ý: Port of entry là cửa khẩu/cảng nhập cảnh được chỉ định để người hoặc hàng hóa đi vào một quốc gia; có thể là sân bay, cảng biển hoặc cửa khẩu đường bộ. Thủ tục kiểm tra và tên chính thức tùy quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a port in the United States where customs officials are stationed to oversee the entry and exit of people and merchandise (Synonyms: point of entry)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.