Nghĩa tiếng Việt của
philosophy
Phiên âm Mỹ /fəˈlɑsəfi/
Transcript: từ "philosophy" phát âm Mỹ /fəˈlɑsəfi/ — audio file: philosophy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
triết học, triết lý
Marxist-Leninist philosophy — triết học Mác-Lênin
tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống
a man without a philosophy — con người không có một triết lý sống
normal philosophy
luân lý
natural philosophy
khoa học tự nhiên
Chuyên ngành kinh tế
triết học
Chuyên ngành kỹ thuật
quan điểm
Lĩnh vực: xây dựng
triết lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The philosophy of education shapes how teachers treat students every day. — Triết học giáo dục định hình cách giáo viên đối xử với học sinh hằng ngày. (IELTS Writing Task 2)
Different cultures have different philosophy about the balance between work and life. — Các nền văn hóa có triết học khác nhau về cân bằng công việc và cuộc sống. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: triết học; triết lý, quan điểm nền tảng — "moral philosophy", "the company's philosophy on remote work", "a teaching philosophy".
- Phát âm bẫy: phi-LO-so-phy /fɪˈlɒ.sə.fi/ — nhấn âm hai, đừng đọc "PHI-losophy".
- "philosopher" = triết gia; "philosophical" — vừa nghĩa triết học vừa nghĩa "bình thản chấp nhận" ("a philosophical attitude to setbacks").
Dễ nhầm
- "philosophy" (triết lý dẫn đường) ≠ "principle" (nguyên tắc cụ thể): principle là quy tắc hành động; philosophy là tư duy nền.
- "philosophical about sth" = bình thản trước — nghĩa thành ngữ: "He was philosophical about the loss."
- Số nhiều "philosophies" khi so nhiều trường phái.
Mẫu câu giá trị
- "The school's philosophy puts wellbeing before grades." (triết lý của trường đặt hạnh phúc trước điểm số).
- "Questions of ethics belong to moral philosophy." (những câu hỏi về đạo đức thuộc triết học đạo đức).
- "She took the rejection philosophically." (cô đón nhận lời từ chối một cách bình thản).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật