Nghĩa tiếng Việt của

philosophy

Phiên âm Mỹ /fəˈlɑsəfi/

Transcript: từ "philosophy" phát âm Mỹ /fəˈlɑsəfi/ — audio file: philosophy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2298) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
triết học, triết lý
Marxist-Leninist philosophy — triết học Mác-Lênin
tính bình thản trong mọi hoàn cảnh; triết lý sống
a man without a philosophy — con người không có một triết lý sống
normal philosophy
luân lý
natural philosophy
khoa học tự nhiên
Chuyên ngành kinh tế
triết học
Chuyên ngành kỹ thuật
quan điểm
Lĩnh vực: xây dựng
triết lý

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The philosophy of education shapes how teachers treat students every day. — Triết học giáo dục định hình cách giáo viên đối xử với học sinh hằng ngày. (IELTS Writing Task 2)
Different cultures have different philosophy about the balance between work and life. — Các nền văn hóa có triết học khác nhau về cân bằng công việc và cuộc sống. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật