Nghĩa tiếng Việt của
phil
Phiên âm Mỹ /fˈɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phil" phát âm Mỹ /fˈɪl/ — audio file: phil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái
hình thái ghép có nghĩa là yêu thích: philantropism : thuyết bác ái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Phil (given name); Phil → short form of Philip
Dễ nhầm
- Phil is an informal short form of the masculine name Philip; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Phil will bring the equipment tomorrow.” (Phil sẽ mang thiết bị đến vào ngày mai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật