Nghĩa tiếng Việt của
natural philosophy
1. (cũ) triết học tự nhiên; việc nghiên cứu các hiện tượng và quy luật của thế giới vật chất, tiền thân của nhiều ngành khoa học tự nhiên
Cấu trúc: the study of natural philosophy · natural philosophy in the seventeenth century · a professor of natural philosophy
The book traces the development of natural philosophy in Europe.
Cuốn sách lần theo sự phát triển của triết học tự nhiên ở châu Âu.
Physics gradually emerged as a distinct field from natural philosophy.
Vật lý học dần hình thành như một lĩnh vực riêng từ triết học tự nhiên.
Lưu ý: Natural philosophy là cách gọi lịch sử cho việc nghiên cứu thế giới tự nhiên trước khi các ngành khoa học hiện đại tách thành những lĩnh vực chuyên biệt. Trong văn bản hiện nay, từ này thường mang sắc thái lịch sử/học thuật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the science of matter and energy and their interactions (Synonyms: physics)
"his favorite subject was physics"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.