Nghĩa tiếng Việt của
appearance
Phiên âm Mỹ /əˈpɪɹəns/ BrE /əˈpɪəəns/
Transcript: từ "appearance" phát âm Mỹ /əˈpɪɹəns/ Anh /əˈpɪəəns/ — audio file: appearance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1568) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
to make one's first appearance — mới xuất đầu lộ diện, mới ra mặt
to put in an appearance — có mặt, đến cho có mặt một lát (ở buổi lễ...)
(pháp lý) sự trình diện, sự ra hầu toà
sự xuất bản (sách)
diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái
a man of good appearance — người có diện mạo tốt
bề ngoài, thể diện
one should not judge by appearances — không nên xét đoán theo bề ngoài
to save (keep up) appearances — giữ thể diện
to all appearance — theo biểu hiện bề ngoài
to assume (put on) the appearance of innocence — làm ra vẻ ngây thơ
ma quỷ
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu mẫu
dạng
dạng (biểu hiện)
hình dạng bên ngoài
hình thức
khổ
khuôn thức
quy cách
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dạng bên ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make an appearance = xuất hiện ngắn (sự kiện): "the mayor made a brief appearance".
- judge by appearance = nhìn bề ngoài; appearance (n) — bề ngoài/dáng vẻ: "tidy appearance".
- appear (v — xuất hiện/hình như — hai nghĩa!); disappearing (biến mất).
Dễ nhầm
- appearance (bề ngoài con người/vật) vs look(s) (ngoại hình — informal) vs image (hình ảnh công chúng).
- "put in an appearance" (ghé mặt cho có — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "First impressions still hinge on appearance at interview." (ấn tượng đầu vẫn bám ngoại hình khi phỏng vấn).
- "The minister made a surprise appearance at the depot." (bộ trưởng bất ngờ ghé thăm bến xe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật