Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với perspective?

“perspective” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, view, prospect; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "point of view" (quan điểm cá nhân) gần nghĩa nhưng "perspective" học thuật và trung tính hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"point of view" (quan điểm cá nhân) gần nghĩa nhưng "perspective" học thuật và trung tính hơn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
position/pəˈzɪʃən/gần nhất về nghĩa
view/vju/học thuật/trung tính
prospect/ˈpɹɑspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
aspect/ˈæˌspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
sight/saɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
vision/ˈvɪʒən/ngữ cảnh hẹp hơn
context/ˈkɑntɛkst/ngữ cảnh hẹp hơn
notice/ˈnoʊtəs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “perspective” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu