Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với perspective?
“perspective” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, view, prospect; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "point of view" (quan điểm cá nhân) gần nghĩa nhưng "perspective" học thuật và trung tính hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"point of view" (quan điểm cá nhân) gần nghĩa nhưng "perspective" học thuật và trung tính hơn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| position | /pəˈzɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| view | /vju/ | học thuật/trung tính |
| prospect | /ˈpɹɑspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aspect | /ˈæˌspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sight | /saɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vision | /ˈvɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| context | /ˈkɑntɛkst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| notice | /ˈnoʊtəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “perspective” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- From an economic perspective, preventing disease is cheaper than treating it.
Từ viễn cảnh kinh tế, phòng bệnh rẻ hơn nhiều so với chữa bệnh. - Travel gives young people a broader perspective on culture and society.
Du lịch mang cho người trẻ viễn cảnh rộng hơn về văn hóa và xã hội. - perspective figuers
hình phối cảnh