Nghĩa tiếng Việt của

prospect

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑspɛkt/ BrE /ˈprɑspɛkt/

Transcript: từ "prospect" phát âm Mỹ /ˈpɹɑspɛkt/ Anh /ˈprɑspɛkt/ — audio file: prospect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1949) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh
viễn tượng
this openef a new prospect to his mind — cái đó mở ra một viễn tượng mới trong trí nó
hy vọng ở tương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ
to offer no prospect of success — không có triển vọng thành công
a man of no prospects — người không có tiền đồ
to have something in prospect — đang hy vọng cái gì, đang trông mong cái gì
khách hàng tương lai
(ngành mỏ) nơi hy vọng có quặng
(ngành mỏ) mẫu quặng chưa rõ giá trị
động từ
điều tra, thăm dò (để tìm quặng...); khai thác thử (mỏ)
to prospect for gold — thăm dò tìm vàng
to prospect a region — thăm dò một vùng (để tìm quặng vàng...)
(nghĩa bóng) (+ for) tìm kiếm
hứa hẹn (mỏ)
to prospect well — hứa hẹn có nhiều quặng (mỏ)
to prospect ill — hứa hẹn ít quặng (mỏ)
to prospect a fine yield — hứa hẹn có sản lượng cao
Chuyên ngành kinh tế
khách hàng khả năng
khách hàng kỳ vọng
khách hàng tiềm năng
khách hàng tương lai
khai thác thử (mỏ)
tìm khoáng mạch
tìm kiếm khoáng sản
tìm mỏ
triển vọng
triển vọng (kinh tế)
viễn ảnh
viễn cảnh
viễn tưởng
viễn tượng
Chuyên ngành kỹ thuật
điều tra
quang cảnh
triển vọng
viễn cảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật