Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với percent?
“percent” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là percentage, billion, ratio; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "percentage points" ≠ "percent": tăng từ 10% lên 12% là tăng 2 percentage points, nhưng tăng 20 percent (theo tỷ lệ tương đối). Task 1 hay mất điểm ở chỗ này.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"percentage points" ≠ "percent": tăng từ 10% lên 12% là tăng 2 percentage points, nhưng tăng 20 percent (theo tỷ lệ tương đối). Task 1 hay mất điểm ở chỗ này.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| percentage | /pɚˈsɛntədʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| billion | /ˈbɪljən/ | học thuật/trung tính |
| ratio | /ˈɹeɪʃˌioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| half | /hæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proportion | /pɹəˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| per | /pˈɜr/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| portion | /ˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “percent” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “percentage” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Over forty percent of young people use social media every day.
Hơn bốn mươi phần trăm người trẻ dùng mạng xã hội mỗi ngày. - The table shows the percent of households with internet access.
Bảng cho thấy tỷ lệ phần trăm hộ gia đình có Internet. - We need to consider the percent in this context.
Chúng ta cần xem xét percent trong bối cảnh này.