Nghĩa tiếng Việt của
ratio
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪʃˌioʊ/ BrE /ˈreɪʃˌiəʊ/
Transcript: từ "ratio" phát âm Mỹ /ˈɹeɪʃˌioʊ/ Anh /ˈreɪʃˌiəʊ/ — audio file: ratio.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều ratios /'reiʃiouz/
tỷ số, tỷ lệ
ratio of similitude — (toán học) tỷ số đồng dạng
in the ratio of 5 to 10 — theo tỷ lệ 5 trên 10
to be in direct ratio to — theo tỷ lệ thuận với
to be in inverse ratio to — theo tỷ lệ nghịch với
(kỹ thuật) số truyền
Chuyên ngành kinh tế
hệ số
hệ suất
mức độ
suất
tỉ
tỉ lệ
tỉ lệ phần trăm
tỉ suất
tỷ lệ
tỷ lệ phần trăm
tỷ số
tỷ suất
Chuyên ngành kỹ thuật
độ
hệ số
mức
mức độ
quan hệ
suất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
số truyền
Lĩnh vực: toán & tin
tỷ số, tỷ lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A lower student-teacher ratio improves attention and learning results. — Tỷ lệ học sinh-giáo viên thấp hơn cải thiện sự chú ý và kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
Cities with a high green-space ratio tend to have healthier residents. — Thành phố có tỷ lệ mảng xanh cao thường có cư dân khỏe mạnh hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tỷ lệ giữa hai đại lượng — "a ratio OF 3 TO 1" (tỷ lệ ba-một — luôn OF + TO), "debt-to-income ratio", "the ratio of students to teachers".
- "in a ratio of X to Y" — cấu trúc nêu tỷ lệ.
- Khác "proportion" (phần trong tổng số) và "rate" (tỷ suất theo thời gian): ratio là QUAN HỆ HAI SỐ.
Dễ nhầm
- "a ratio OF X TO Y" — không nói "~~ratio between 3 and 1~~" khi nêu tỷ lệ chuẩn (between dùng khi so sánh lỏng).
- Số nhiều "ratios" — "profit margins and debt ratios".
- Phát âm /ˈreɪ.ʃi.əʊ/ — đuôi "-tio" đọc /ʃə/ như "nation".
Mẫu câu giá trị
- "The hospital keeps a nurse-to-patient ratio of 1 to 4." (bệnh viện giữ tỷ lệ điều dưỡng-bệnh nhân một-bốn).
- "A high price-to-earnings ratio signals market optimism." (tỷ lệ giá-lợi nhuận cao báo hiệu lòng tin thị trường).
- "Screen-time ratios became a family battleground." (tỷ lệ thời gian màn hình thành chiến tranh gia đình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật