Nghĩa tiếng Việt của

spare part

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phụ tùng thay thế cho một bộ phận cũ hoặc bị hỏng

Cấu trúc: order/buy spare parts · a spare part for a car/machine · keep parts in stock

The repair shop ordered a spare part for the washing machine.

Cửa hàng sửa chữa đặt mua một phụ tùng thay thế cho máy giặt.

They keep common spare parts in stock to avoid delaying repairs.

Họ dự trữ các phụ tùng thông dụng để tránh làm chậm việc sửa chữa.

Lưu ý: Spare part là bộ phận thay thế được mua để thay cho chi tiết cũ/bị hỏng của xe hoặc máy móc; cụm thường dùng ở số nhiều spare parts. Trong kinh doanh và sửa chữa, spare parts department/supply chỉ bộ phận hoặc nguồn cung phụ tùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an extra component of a machine or other apparatus (Synonyms: spare)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.