Nghĩa tiếng Việt của
part of speech
1. từ loại; nhóm ngữ pháp phân loại từ theo cách chúng hoạt động trong câu
Cấu trúc: a part of speech · identify/classify a word's part of speech · parts of speech
The exercise asks students to identify each word's part of speech.
Bài tập yêu cầu học sinh xác định từ loại của từng từ.
In this sentence, 'light' is used as a noun, not an adjective.
Trong câu này, 'light' được dùng như danh từ chứ không phải tính từ.
Lưu ý: Part of speech là loại từ được xác định theo vai trò ngữ pháp, như noun, verb, adjective hoặc adverb. Một từ có thể thuộc nhiều loại từ tùy câu; ví dụ book là danh từ trong a book nhưng là động từ trong book a room.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of the traditional categories of words intended to reflect their functions in a grammatical context (Synonyms: form class, word class)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.