Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với part (kèm trái nghĩa)?
“part” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là break, component, function; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “part” và “break”, “component”, “function” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“part” và “break”, “component”, “function” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| break | /bɹeɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | học thuật/trung tính |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| character | /ˈkɛɹɪktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| piece | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| separate | /ˈsɛpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| split | /splɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “part” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “break” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Thousands took part in the marathon.
hàng nghìn người dự marathon - The hardest part is starting.
khó nhất là bắt đầu - [a] great part of this story is true
phần lớn chuyện đó là đúng