Nghĩa tiếng Việt của
apart
Phiên âm Mỹ /əˈpɑɹt/ BrE /əˈpɑːt/
Transcript: từ "apart" phát âm Mỹ /əˈpɑɹt/ Anh /əˈpɑːt/ — audio file: apart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1121) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
to hold oneself apart — đứng ra một bên
to put something apart — để riêng vật gì ra
to live apart from the word — sống xa mọi người
to stand with one's feet apart — đứng giạng háng, đứng giạng chân ra
to set something apart for someone — để riêng (để dành) vật gì cho ai
apart from ngoài... ra
apart from these reasons — ngoài những lẽ ấy ra
apart from the fact that... — trừ phi...
jesting (joking) apart
nói thật không nói đùa
to take apart
lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần
Chuyên ngành kỹ thuật
riêng ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apart FROM = ngoài ra (giữ lại một ngoại lệ): "apart from the cost, the plan is sound".
- apart (adv) = cách nhau: "the desks are two metres apart".
- fall apart (tan vỡ/rời rã), tell A and B apart (phân biệt A với B), "worlds apart" (khác biệt như hai thế giới).
Dễ nhầm
- apart from ≈ besides (thêm vào) hoặc except for (trừ ra) — tùy câu mà nghĩa nghiêng một trong hai.
- "keep the dogs apart" (ngăn hai con chó) — apart đứng sau động từ.
Mẫu câu giá trị
- "Apart from tuition, students pay for materials." (ngoài học phí, sinh viên còn trả tiền tài liệu).
- "The twins are so alike that staff can hardly tell them apart." (anh em sinh đôi giống đến mức khó phân biệt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật