Nghĩa tiếng Việt của
odd
Phiên âm Mỹ /ɑd/
Transcript: từ "odd" phát âm Mỹ /ɑd/ — audio file: odd.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn)
tính từ
lẻ
13 is on odd number — 13 là con số lẻ
cọc cạch
an odd shoe — chiếc giày cọc cạch
thừa, dư, trên, có lẻ
thirty years odd — trên 30 năm, 30 năm có lẻ
vặt, lặt vặt, linh tinh
an odd job — công việc lặt vặt
kỳ cục, kỳ quặc
rỗi rãi, rảnh rang
odd moments — lúc rỗi rãi
bỏ trống, để không
the olf man
người có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
số lẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the odd one/occasion = thi thoảng (LDOCE: "the odd occasion"): "at the odd Sunday market".
- odd numbers (số lẻ — toán) vs even (chẵn); "an odd sock" (một chiếc lạc đôi — lạ lùng).
- oddly (adv — "oddly enough" (trớ trêu thay)); oddity (điều kỳ).
Dễ nhầm
- odd (lạ/lẻ/tưng tưng) vs strange (lạ — chung) vs peculiar (lạ đặc trưng).
- "odds" (số nhiều) = khả năng/tỷ lệ: "the odds are against us".
Mẫu câu giá trị
- "The odd delay aside, the line runs well." (ngoài vài lần trễ lẻ tẻ, tuyến chạy tốt).
- "Oddly enough, night classes filled first." (trớ trêu thay, lớp đêm kín trước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật