Nghĩa tiếng Việt của

odd

Phiên âm Mỹ /ɑd/

Transcript: từ "odd" phát âm Mỹ /ɑd/ — audio file: odd.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1574) Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn)
tính từ
lẻ
13 is on odd number — 13 là con số lẻ
cọc cạch
an odd shoe — chiếc giày cọc cạch
thừa, dư, trên, có lẻ
thirty years odd — trên 30 năm, 30 năm có lẻ
vặt, lặt vặt, linh tinh
an odd job — công việc lặt vặt
kỳ cục, kỳ quặc
rỗi rãi, rảnh rang
odd moments — lúc rỗi rãi
bỏ trống, để không
the olf man
người có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)
Chuyên ngành kỹ thuật
dư
số lẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật