Nghĩa tiếng Việt của
unusual
Phiên âm Mỹ /əˈnjuˌʒuəl/
Transcript: từ "unusual" phát âm Mỹ /əˈnjuˌʒuəl/ — audio file: unusual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1873) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen
tuyệt vời
(ngôn ngữ học) ít dùng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phi thường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unusual FOR somebody TO V = lạ khi ai làm (giới từ for + to V!): "unusual for ferries to run late twice".
- unusual (adj) của usual — đã có note usual.
- unusually (adv — "unusually quiet").
Dễ nhầm
- unusual (không thường — đáng chú ý) vs rare (hiếm — đã có note) vs peculiar (kỳ đặc thù).
- "unusually high tides" (con nước cao bất thường — khí tượng).
Mẫu câu giá trị
- "It's unusual for two depots to disagree openly." (hiếm khi hai bến bất đồng công khai.)
- "The lane was unusually empty for a Friday." (lối đi vắng lạ thường vào một thứ Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật