Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với odd (kèm trái nghĩa)?

“odd” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là peculiar, strange, unusual; trái nghĩa thường gặp: even, familiar, usual. odd (lạ/lẻ/tưng tưng) vs strange (lạ — chung) vs peculiar (lạ đặc trưng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

odd (lạ/lẻ/tưng tưng) vs strange (lạ — chung) vs peculiar (lạ đặc trưng).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
peculiar/pəˈkjuljɚ/gần nhất về nghĩa
strange/stɹeɪndʒ/học thuật/trung tính
unusual/əˈnjuˌʒuəl/ngữ cảnh hẹp hơn
curious/ˈkjʊɹiəs/ngữ cảnh hẹp hơn
queer/kwɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
funny/ˈfʌni/ngữ cảnh hẹp hơn
left/lɛft/ngữ cảnh hẹp hơn
rum/ɹʌm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “odd” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “peculiar” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu