Nghĩa tiếng Việt của
peculiar
Phiên âm Mỹ /pəˈkjuljɚ/ BrE /pəˈkjuljə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peculiar" phát âm Mỹ /pəˈkjuljɚ/ Anh /pəˈkjuljə/ — audio file: peculiar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
riêng, riêng biệt; đặc biệt
kỳ dị, khác thường
danh từ
tài sản riêng; đặc quyền riêng
(tôn giáo) giáo khu độc lập
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc biệt
đặc trưng
lạ kỳ
riêng
Lĩnh vực: toán & tin
riêng, đặc biệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peculiar smell; peculiar to this region; look peculiar
Dễ nhầm
- peculiar can mean strange or specific to one person or place; the phrase peculiar to means characteristic of
Mẫu câu giá trị
- “This plant is peculiar to the island.” (Loài cây này chỉ có ở hòn đảo đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật