Nghĩa tiếng Việt của
curious
Phiên âm Mỹ /ˈkjʊɹiəs/ BrE /ˈkjʊriəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curious" phát âm Mỹ /ˈkjʊɹiəs/ Anh /ˈkjʊriəs/ — audio file: curious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2543) Nên nhận biết ~B2
tính từ
ham biết, muốn tìm biết
I'm curious to know what he said — tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch
curious eyes — đôi mắt tò mò
kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng
a curious mistake — một lỗi lầm kỳ lạ
tỉ mỉ
a curious inquiry — cuộc điều tra tỉ mỉ
(nói trại) khiêu dâm (sách)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tò mò
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be curious about; curious to know/see; a curious result
Dễ nhầm
- curious thường là muốn biết/tò mò; trong curious fact/result nghĩa là lạ hoặc gây ngạc nhiên
Mẫu câu giá trị
- “The children were curious about how the old clock worked.” (Bọn trẻ tò mò muốn biết chiếc đồng hồ cũ hoạt động ra sao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật