Nghĩa tiếng Việt của
night
Phiên âm Mỹ /naɪt/
Transcript: từ "night" phát âm Mỹ /naɪt/ — audio file: night.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #270) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đêm, tối, cảnh tối tăm
the whole night — suốt đêm, cả đêm
by night — về đêm
at night — ban đêm
night after night — đêm đêm
night and day — suốt ngày đêm không dứt
o' nights — (thông tục) về đêm, ban đêm
tomorrow night — đêm mai
at (in the) deal of night — lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng
as black (dark) as night — tôi như đêm
a dirty night — một đêm mưa bão
to have (pass) a good night — đêm ngủ ngon
to have (pass) a bad night — đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
night out — tối được nghỉ, tối rảnh việc (người làm); (một) đêm đi chơi không về nhà
to make a night of it — vui đùa, chơi bời, rượu chè cả đêm
to turn night into day — lấy đêm làm ngày
the night of ignorance — cảnh ngu dốt tối tăm
Chuyên ngành kỹ thuật
đêm
Lĩnh vực: điện lạnh
ban đêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- night = đêm: "at night" (vào đêm — không the, không in); "last night" + quá khứ đơn: "Last night I slept well."
- all night = suốt đêm; overnight = qua đêm/đột ngột: "an overnight success".
Dễ nhầm
- night shift = ca đêm; nightmare = ác mộng; nightlife = đời sống về đêm.
Mẫu câu giá trị
- "The library stays open late at night during exams." (mở khuya mùa thi).
- "Overnight, the startup became a household name." (một sớm một chiều nên tiếng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật